MEYERSILIPTIN 50

Thành phần: Sitagliptin 50mg

Quy cách đóng gói: Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim

Công dụng: Thuốc điều trị đái tháo đường type 2 (Sitagliptin — nhóm ức chế enzym DPP-4)

Công ty sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer-BPC

Nước sản xuất: Việt Nam

-----------------------------------

Liên hệ hotline: 0902.690.925

Nhận tư vấn sản phẩm

1. Thành phần và hàm lượng: Sitagliptin phosphat (tương đương Sitagliptin 50mg)

2. Dạng bào chế: Viên nén bao phim

3. Chỉ định: 

  • Hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và vận động thể lực để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
  • Dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc khác (metformin, sulfamid hạ đường huyết, chất chủ vận PPARγ) để cải thiện kiểm soát đường huyết.

4. Liều dùng và cách dùng: 

Liều dùng: Liều dùng cụ thể do bác sĩ chỉ định, tùy theo hàm lượng sản phẩm, phác đồ đơn trị hay phối hợp, và chức năng thận của từng bệnh nhân. Dùng ngay khi nhớ ra; nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.

Cách dùng: Uống đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

5. Đối tượng cần giảm liều hoặc thận trọng đặc biệt: 

  • Bệnh nhân suy thận: Cần giảm liều tùy mức độ suy thận (nhẹ, trung bình, nặng) — đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định liều dùng của Sitagliptin, cần được bác sĩ đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu điều trị và kiểm tra định kỳ.
  • Suy gan nhẹ đến trung bình: Không cần chỉnh liều. Suy gan nặng: chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả.
  • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều theo tuổi, nhưng cần thận trọng vì chức năng thận có thể suy giảm.
  • Khi phối hợp với sulfamid hạ đường huyết, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều sulfamid để giảm nguy cơ hạ đường huyết.

6. Chống chỉ định: Mẫn cảm với Sitagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

7. Thận trọng: 

  • Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc để điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • Viêm tụy cấp: Đã có báo cáo, thường xảy ra trong 30 ngày đầu điều trị. Cần theo dõi các dấu hiệu như buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng nặng kéo dài — nếu nghi ngờ viêm tụy, phải ngừng thuốc ngay.
  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng: Bao gồm phản vệ, phù mạch, các bệnh lý tróc da (kể cả hội chứng Stevens-Johnson) — thường xuất hiện trong 3 tháng đầu điều trị, một số trường hợp ngay sau liều đầu tiên. Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ.
  • Trong giai đoạn stress (sốt, nhiễm khuẩn, phẫu thuật), có thể cần tạm ngừng Sitagliptin và chuyển sang insulin để kiểm soát đường huyết.
  • Không khuyến cáo dùng trong thai kỳ. Phụ nữ cho con bú cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.
  • Thuốc không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

8. Tương tác thuốc đáng chú ý: Sitagliptin làm tăng nhẹ nồng độ digoxin trong máu — cần theo dõi ở bệnh nhân có nguy cơ ngộ độc digoxin khi dùng đồng thời. Không gây tương tác có ý nghĩa lâm sàng với metformin, glyburide, simvastatin, warfarin hay thuốc tránh thai đường uống.

9. Tác dụng không mong muốn có thể gặp: Hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin), đau đầu. Ít gặp hơn: chóng mặt, táo bón, ngứa. Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: viêm tụy, phản ứng mẫn cảm, bệnh phổi kẽ, suy giảm chức năng thận

10. Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

11. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

12. Nhà sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer-BPC

Đây là thuốc kê đơn (Rx), đọc kỹ HDSD trước khi dùng, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

icon Hotline icon Email