1. Thành phần và hàm lượng: Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate10,89 mg) 10 mg ; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
2. Dạng bào chế: Viên nén
3. Chỉ định: Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở bệnh nhân phù hợp với liệu pháp phối hợp thuốc.
4. Liều dùng và cách dùng:
Liều dùng:
- Liều dùng thông thường: 1 viên x 1 lần/ngày.
- Nên uống Lisiplus HCT 10/12.5 vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Nếu không đạt được hiệu quả điều trị mong muốn trong khoảng thời gian từ 2 đến 4 tuần ở liều điều trị này, có thể tăng liều lên 2 viên x 1 lần/ngày.
- Suy thận: Lisiplus HCT 10/12.5 không được dùng để điều trị khởi đầu cho bất kỳ bệnh nhân suy thận nào. Ở những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin >30 và <80 ml/phút, Lisiplus HCT 20/12.5 có thể được dùng, nhưng chỉ sau khi đã điều chỉnh liều của từng thành phần.
- Điều trị bằng thuốc lợi tiểu trước đó: Nên ngừng điều trị bằng thuốc lợi tiểu 2 – 3 ngày trước khi dùng Lisiplus HCT 10/12.5. Nếu điều này là không thể, nên bắt đầu điều trị riêng lẻ với lisinopril liều 5 mg.
- Người lớn tuổi: Không cần điều chỉnh liều ở người lớn tuổi.
- Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập.
Cách dùng: Dùng đường uống
5. Chống chỉ định:
- Quá mẫn với Lisinopril, Hydrochlorothiazide, các dẫn xuất sulfonamid, hoặc bất kỳ thuốc ức chế ACE nào khác.
- Tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng thuốc ức chế ACE trước đó, hoặc phù mạch do di truyền/vô căn.
- Bệnh gút, tăng acid uric huyết.
- Vô niệu.
- Bệnh Addison, tăng calci huyết.
- Suy gan nặng, suy thận nặng.
- Phụ nữ mang thai ở quý thứ hai và thứ ba của thai kỳ.
6. Thận trọng:
- Thận trọng ở bệnh nhân tắc nghẽn đường ra thất trái (hẹp động mạch chủ, phì đại cơ tim).
- Cần theo dõi chức năng thận trong những tuần đầu điều trị.
- Tăng kali huyết có thể xảy ra, đặc biệt ở người suy thận hoặc đái tháo đường; hạ đường huyết có thể xảy ra khi phối hợp với insulin hoặc thuốc trị đái tháo đường đường uống.
- Ho khan, dai dẳng là tác dụng phụ đặc trưng của nhóm ức chế ACE, thường hết sau khi ngừng thuốc.
- Có thể gây tụt huyết áp khi phẫu thuật hoặc gây mê — cần thông báo cho bác sĩ gây mê về việc đang dùng thuốc.
- Thận trọng ở người suy giảm chức năng gan hoặc bệnh gan tiến triển.
- Thuốc lợi tiểu nhóm thiazide có thể gây hạ magnesi huyết, tăng cholesterol và triglycerid.
- Phụ nữ mang thai: Cần ngừng thuốc càng sớm càng tốt ngay khi phát hiện có thai. Không khuyến cáo dùng khi đang cho con bú.
- Thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7. Tác dụng không mong muốn thường gặp: Đau đầu, ho khan kéo dài, mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, giảm kali huyết, tăng acid uric huyết, tăng glucose huyết, tăng lipid huyết (ở liều cao).
8. Bảo quản: Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
9. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
10. Nhà sản xuất: Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (STELLA PHARMA)
Đây là thuốc kê đơn (Rx), đọc kỹ HDSD trước khi dùng, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.