1. Thành phần và hàm lượng: Vildagliptin 50mg
2. Dạng bào chế: Viên nén, màu trắng, hình tròn.
3. Chỉ định: Hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và luyện tập để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2
- Đơn trị liệu: Khi chế độ ăn kiêng và luyện tập đơn thuần không đủ, hoặc bệnh nhân không dung nạp/chống chỉ định với metformin.
- Phối hợp 2 thuốc: Với metformin, với sulfonylurê, hoặc với thiazolidindion khi đơn trị liệu không đủ hiệu quả.
- Phối hợp 3 thuốc: Với sulfonylure và metformin, điều trị kép chưa đủ hiệu quả.
- Phối hợp với insulin (có hoặc không kèm metformin) khi liều insulin ổn định chưa kiểm soát đủ đường huyết.
4. Liều dùng và cách dùng:
Liều dùng: Liều 50mg uống 1 lần/ngày vào buổi sáng; liều 100mg chia thành 2 lần 50mg (sáng và tối).
- Liều khuyến cáo: 50–100mg/ngày tùy phác đồ điều trị (đơn trị, phối hợp với metformin/TZD/insulin: 50–100mg/ngày; phối hợp với sulfonylurê: chỉ 50mg/ngày vì liều cao hơn không hiệu quả hơn; phối hợp 3 thuốc với metformin + sulfonylurê: 100mg/ngày). Không khuyến cáo dùng quá 100mg/ngày.
- Suy thận nhẹ: không cần chỉnh liều; suy thận trung bình, nặng hoặc giai đoạn cuối: liều khuyến cáo 50mg/ngày.
- Suy gan: không khuyến cáo dùng Vildagliptin.
- Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều. Trẻ em dưới 18 tuổi: không khuyến cáo sử dụng.
- Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra; nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.
Cách dùng: Uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
5. Chống chỉ định: Quá mẫn với Vildagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
6. Thận trọng:
- Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc để điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
- Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy gan — cần xét nghiệm chức năng gan trước khi điều trị, mỗi 3 tháng trong năm đầu và định kỳ sau đó.
- Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy tim.
- Viêm tụy cấp: Nếu nghi ngờ viêm tụy, phải ngừng thuốc ngay; nếu đã xác định viêm tụy cấp, không điều trị lại bằng Vildagliptin. Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy cấp.
- Rối loạn da: Đã ghi nhận tổn thương da (phồng rộp, loét) trong nghiên cứu tiền lâm sàng — cần theo dõi các biểu hiện bất thường trên da.
- Nguy cơ hạ đường huyết tăng khi phối hợp với sulfonylurê.
- Nguy cơ phù mạch tăng khi dùng đồng thời với thuốc ức chế men chuyển (ACE).
- Thận trọng ở bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD).
- Không nên dùng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ; không khuyến cáo dùng khi đang cho con bú.
- Người có thể bị chóng mặt nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.
7. Tương tác thuốc đáng chú ý: Không có tương tác dược động học đáng kể với metformin, glyburide, pioglitazone, digoxin, warfarin, amlodipin, ramipril, valsartan, simvastatin. Thuốc ức chế ACE có thể làm tăng nguy cơ phù mạch. Thuốc lợi tiểu thiazid, corticosteroid, hormone giáp và thuốc cường giao cảm có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết của Vildagliptin.
8. Tác dụng không mong muốn có thể gặp: Hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp sulfonylurê hoặc insulin), run, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn; khi phối hợp với thiazolidindion có thể gây tăng cân, phù mạch ngoại biên.
9. Bảo quản: Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng
10. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
11. Nhà sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Đây là thuốc kê đơn (Rx), đọc kỹ HDSD trước khi dùng, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.