AZETATIN 40

Thành phần: Atorvastatin (Atorvastatin calci trihydrat) 40 mg và Ezetimibe 10 mg.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim

Công dụng: Hạ lipid máu

Công ty sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer - BPC

Nước sản xuất: Việt Nam

-----------------------------------

Liên hệ hotline: 0902.690.925

Nhận tư vấn sản phẩm

1. Thành phần và hàm lượng: 

Thành phần dược chất: Atorvastatin (Atorvastatin calci trihydrat) 40 mg và Ezetimibe 10 mg.

Thành phần tá dược: Lactose, Microcrystalline cellulose 101, HPMC 606, Tween 80, Croscarmellose sodium, Aerosil, Magnesi stearat, HPMC 606, HPMC 615, PEG 6000, Talc, Titan dioxyd vừa đủ 1 viên.

2. Dạng bào chế: Viên nén dài thuôn hai đầu, một mặt trơn, một mặt có khắc chữ MY, bao phim màu trắng, bên trong màu trắng hoặc gần như màu trắng. 

3. Chỉ định:

  • Điều trị tăng cholesterol máu hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, khi chế độ ăn uống và tập luyện không kiểm soát đủ hiệu quả.
  • Điều trị tăng lipid máu nguyên phát (có hoặc không có tính gia đình) và tăng cholesterol máu có tính gia đình đồng hợp tử — thường phối hợp cùng các phương pháp điều trị hạ lipid khác.

4. Liều dùng và cách dùng: 

Liều dùng: Liều dùng cụ thể (10/10mg đến 10/80mg) do bác sĩ chỉ định tùy theo mức độ cần giảm LDL-cholesterol; cần tái khám kiểm tra lipid máu định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp.

Cách dùng: Uống nguyên viên, không nghiền nát, hòa tan hay nhai viên; có thể uống bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn.

5. Đối tượng cần giảm liều hoặc thận trọng đặc biệt: Người suy thận, suy gan, người cao tuổi và trẻ em cần điều chỉnh liều theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

6. Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh gan đang hoạt động hoặc men gan tăng kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Phụ nữ có thai, có khả năng mang thai, hoặc đang cho con bú.

7. Thận trọng: 

  • Nguy cơ bệnh cơ/tiêu cơ vân: Có thể gây đau cơ, yếu cơ; cần ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu bất thường về cơ, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ (suy thận, tiền sử bệnh cơ, người cao tuổi, dùng kèm một số thuốc khác).
  • Ảnh hưởng đến gan: Cần xét nghiệm men gan trước khi bắt đầu điều trị; ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu tổn thương gan nghiêm trọng, vàng da.
  • Cần thận trọng khi phối hợp với nhiều nhóm thuốc khác (đặc biệt: cyclosporin, gemfibrozil, một số thuốc kháng virus HIV/viêm gan C, thuốc chống đông máu) do tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Tránh dùng chung với nước ép bưởi với số lượng lớn (> 1,2 lít/ngày) do có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu.

8. Tác dụng không mong muốn thường gặp: Đau cơ xương, đau bụng, buồn nôn, đau khớp, tăng men gan (ALT, AST).

9. Bảo quản: Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

10. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

11. Nhà sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer - BPC.

Đây là thuốc kê đơn (Rx), chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ HDSD trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ. 

icon Hotline icon Email