LINLIPTIN 5MG

Thành phần: Linagliptin 5mg

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim

Công dụng: Điều trị đái tháo đường type 2 (Linagliptin — nhóm ức chế enzym DPP-4)

Công ty sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer-BPC

Nước sản xuất: Việt Nam

-----------------------------------

Liên hệ hotline: 0902.690.925

Nhận tư vấn sản phẩm

1. Thành phần và hàm lượng: 

Thành phần dược chất: Linagliptin 5mg

Thành phần tá dược: Mannitol, tinh bột tiền gelatin hóa, vi tinh thể cellulose, copovidone, natri croscarmellose, magnesi stearat, hypromellose, titanium dioxide, polyethylene glycol 6000, talc, oxit sắt đỏ.

2. Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

3. Chỉ định: Điều trị đái tháo đường type 2 ở bệnh nhân trưởng thành, phối hợp với chế độ ăn kiêng và tập thể dục để cải thiện kiểm soát đường huyết:

  • Đơn trị liệu: Khi metformin không phù hợp do không dung nạp hoặc chống chỉ định do suy giảm chức năng thận.
  • Trị liệu phối hợp: Kết hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác, kể cả insulin, khi các thuốc này không kiểm soát đủ đường huyết.

4. Liều dùng và cách dùng:

Liều dùng:

  • Uống 5mg × 1 lần/ngày
  • Khi phối hợp với metformin: duy trì liều metformin đang dùng và dùng đồng thời với Linagliptin.
  • Khi phối hợp với sulphonylurea hoặc insulin: bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều các thuốc này để giảm nguy cơ hạ đường huyết.
  • Không cần điều chỉnh liều ở người suy thận, suy gan, hoặc theo độ tuổi (dữ liệu còn hạn chế ở người trên 80 tuổi).
  • Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra; nếu gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.

Cách dùng: Có thể uống cùng hoặc xa bữa ăn, vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

5. Chống chỉ định: Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

6. Thận trọng: 

  • Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 hoặc người bị toan máu do nhiễm ceton.
  • Nguy cơ hạ đường huyết tăng lên khi phối hợp với sulphonylurea và/hoặc insulin — bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều các thuốc này.
  • Nguy cơ viêm tụy cấp: Cần thông báo cho bệnh nhân về các triệu chứng đặc trưng (đau bụng dữ dội kéo dài...). Nếu nghi ngờ viêm tụy, cần ngừng thuốc ngay; nếu xác định viêm tụy cấp, không nên dùng lại thuốc.
  • Bệnh da bọng nước (Pemphigoid): Nếu nghi ngờ xuất hiện bệnh da bọng nước, nên ngừng thuốc.
  • Phụ nữ mang thai nên tránh dùng Linagliptin như một biện pháp phòng ngừa (do còn ít dữ liệu an toàn). Phụ nữ cho con bú cần cân nhắc giữa lợi ích cho con bú và lợi ích điều trị.
  • Chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả ở trẻ em, thanh thiếu niên.
  • Thuốc không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe, vận hành máy móc, nhưng cần lưu ý nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với sulphonylurea/insulin.

8. Tương tác thuốc đáng chú ý: Rifampicin (một chất cảm ứng mạnh enzym chuyển hóa) có thể làm giảm hiệu quả của Linagliptin khi dùng lâu dài. Các nghiên cứu cho thấy Linagliptin ít gây tương tác có ý nghĩa lâm sàng với metformin, sulphonylurea, digoxin, warfarin, simvastatin hay thuốc tránh thai đường uống.

9. Tác dụng không mong muốn thường gặp: Hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp với sulphonylurea), viêm mũi họng, ho, tăng men lipase. Hiếm gặp hơn: phản ứng mẫn cảm, phù mạch, mề đay, phát ban, viêm tụy.

10. Bảo quản: Nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

11. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. 

12. Nhà sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer-BPC.

Đây là thuốc kê đơn (Rx), chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ HDSD trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

icon Hotline icon Email