1. Thành phần và hàm lượng:
Thành phần: Levosulpirid 50mg
Thành phần tá dược: Lactose, Tinh bột mì, PVP K30, Sunset yellow, Tartrazin yellow, Natri starch glycolat, Aerosil, Magnesi stearat vừa đủ 1 viên.
2. Dạng bào chế: Viên nén nhỏ, màu cam, hình tròn, một mặt trơn, một mặt có khắc vạch bẻ đôi chữ "MY".
3. Chỉ định:
- Làm giảm các triệu chứng khó tiêu chức năng: trướng bụng, khó chịu vùng thượng vị, ợ nóng, ợ hơi, buồn nôn, nôn.
- Điều trị tâm thần phân liệt cấp và mạn tính.
4. Liều dùng và cách dùng:
Liều dùng:
- Giảm triệu chứng khó tiêu chức năng (người lớn): 75mg/ngày, chia 3 lần.
- Điều trị tâm thần phân liệt cấp và mạn tính (người lớn): 200–300mg/ngày, chia 3 lần.
- Trẻ em: Không dùng thuốc do chưa có dữ liệu an toàn.
- Suy thận: Cần giảm liều và tăng cường theo dõi; nếu suy thận nặng, nên điều trị từng đợt gián đoạn theo chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng: Uống trước bữa ăn với một ít nước.
5. Chống chỉ định:
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- U tủy thượng thận.
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.
- Trạng thái thần kinh trung ương bị ức chế, hôn mê, ngộ độc rượu.
- Bệnh lý tuyến vú ác tính.
- Động kinh, rối loạn hưng cảm, rối loạn lưỡng cực giai đoạn hưng cảm.
6. Thận trọng:
- Hội chứng ngoại tháp và các rối loạn vận động (ngồi không yên, vẹo cổ, cơn quay mắt, hội chứng Parkinson) — cần theo dõi sát, đặc biệt ở người động kinh, người cao tuổi.
- Khoảng QT kéo dài có thể gây loạn nhịp tim, xoắn đỉnh — thận trọng ở người có bệnh tim mạch hoặc tiền sử gia đình có QT dài.
- Hội chứng sốt cao ác tính do thuốc an thần kinh: Nếu sốt cao chưa rõ nguyên nhân, cần ngừng thuốc ngay để loại trừ hội chứng này.
- Không nên dùng ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột cơ học, thủng tạng rỗng.
- Người cao tuổi dễ bị hạ huyết áp thế đứng, buồn ngủ và các tác dụng ngoại tháp hơn — cần thận trọng.
- Thận trọng ở người có nguy cơ đột quỵ, người uống rượu hoặc đang dùng thuốc có chứa rượu.
- Thuốc có chứa lactose — không dùng cho người không dung nạp galactose hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
- Phụ nữ mang thai: Không nên dùng, đặc biệt trong 16 tuần đầu thai kỳ, do thuốc qua nhau thai và có thể ảnh hưởng đến thần kinh thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: Levosulpirid bài tiết vào sữa mẹ với lượng đáng kể — không nên dùng, hoặc cần ngừng cho con bú nếu phải dùng thuốc.
- Có thể gây chóng mặt, rối loạn thần kinh — thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7. Tương tác thuốc đáng chú ý:
- Sucralfat hoặc thuốc kháng acid (chứa nhôm/magnesi hydroxyd): làm giảm hấp thu Levosulpirid — nên uống cách nhau khoảng 2 giờ.
- Lithi: tăng nguy cơ rối loạn ngoại tháp.
- Levodopa: đối kháng tác dụng lẫn nhau — chống chỉ định phối hợp.
- Rượu: tăng tác dụng an thần — cần tránh uống rượu trong thời gian dùng thuốc.
- Thuốc hạ huyết áp: có thể gây hạ huyết áp tư thế khi phối hợp.
- Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác: tăng tác dụng an thần, đặc biệt nguy hiểm khi lái xe.
8. Tác dụng không mong muốn có thể gặp:
- Thường gặp: mất ngủ hoặc buồn ngủ, tăng prolactin máu, tăng tiết sữa, rối loạn kinh nguyệt/vô kinh.
- Ít gặp: kích thích quá mức, hội chứng ngoại tháp, khoảng QT kéo dài.
- Hiếm gặp: vú to ở nam giới, loạn vận động muộn, hội chứng sốt cao ác tính, hạ huyết áp thế đứng, chậm/loạn nhịp tim, nhạy cảm ánh sáng, vàng da ứ mật.
9. Quá liều: Chưa ghi nhận tử vong dù ở liều cao, nhưng có thể gây rối loạn ý thức, kích động, hội chứng ngoại tháp, thậm chí hôn mê và hạ huyết áp ở liều rất cao. Không có thuốc giải độc đặc hiệu — cần đưa đến cơ sở y tế ngay để xử trí (rửa dạ dày, than hoạt, điều trị hỗ trợ).
10. Bảo quản: Nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
11. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
12. Nhà sản xuất: Công ty Liên doanh Meyer-BPC.
Đây là thuốc kê đơn (Rx), đọc kỹ HDSD trước khi dùng, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.