CAPBIZE 500MG

Thành phần: Capecitabine 500mg, tá dược vừa đủ 1 viên.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim

Công dụng: Thuốc hóa trị ung thư đường uống

Công ty sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Minh Hải

Nước sản xuất: Việt Nam

-----------------------------------

Liên hệ hotline: 0902.690.925

Nhận tư vấn sản phẩm

1. Thành phần và hàm lượng: 

Thành phần: Capecitabine 500mg

Thành phần tá dược: Tinh bột mì, lactose, calcium phosphate, pregelatinised starch, talc, magnesi stearat, colloidal anhydrous sillica, hydroxypropyl methylcellulose, titan dioxyd, polyethylen glycol 6000, màu erythrosin, màu tartrazin vừa đủ một viên.

2. Dạng bào chế: Viên nén bao phom màu hồng hoặc hồng cam, thành và cạnh viên lành lặn.

3. Chỉ định:

  • Ung thư vú: Phối hợp với docetaxel để điều trị ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn, sau khi thất bại với hóa trị có anthracycline; hoặc dùng đơn trị sau khi thất bại với phác đồ có anthracycline và taxane.
  • Ung thư đại trực tràng: Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật ung thư đại tràng; điều trị ung thư đại trực tràng di căn.
  • Ung thư dạ dày: Phối hợp với hợp chất platin để điều trị bước một cho ung thư dạ dày tiến triển.

4. Liều dùng và cách dùng: 

Liều dùng: Liều dùng được tính riêng theo diện tích bề mặt cơ thể (BSA) của từng bệnh nhân và loại phác đồ điều trị (đơn trị hoặc phối hợp), do bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định và điều chỉnh trong suốt quá trình điều trị dựa trên đáp ứng và độc tính. Người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ lịch uống thuốc và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ, tuyệt đối không tự ý thay đổi liều.

Cách dùng: Uống với nước, trong vòng 30 phút sau khi ăn.

5. Đối tượng cần giảm liều hoặc thận trọng đặc biệt: Người suy thận, suy gan do di căn gan, người cao tuổi và trẻ em cần điều chỉnh liều theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

6. Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với Capecitabine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Tiền sử phản ứng nghiêm trọng, không dự đoán trước với fluoropyrimidine, hoặc quá mẫn với fluorouracil.
  • Thiếu hụt enzym DPD (dihydropyrimidine dehydrogenase).
  • Suy gan nặng, suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút).
  • Dùng đồng thời với sorivudine hoặc các chất tương tự (như brivudine).

7. Thận trọng: 

  • Tiêu chảy: Có thể xảy ra, đôi khi nặng — cần theo dõi sát, bù nước/điện giải kịp thời và điều trị tiêu chảy chuẩn khi cần.
  • Độc tính trên tim mạch: Có thể gây nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim, suy tim — cần thận trọng ở người có tiền sử bệnh mạch vành.
  • Hội chứng bàn tay - bàn chân: Phản ứng ngoài da đặc trưng của thuốc (đỏ, sưng, đau, có thể bong tróc da ở lòng bàn tay/bàn chân) — cần báo bác sĩ ngay khi xuất hiện để điều chỉnh liều kịp thời.
  • Có thể gây tăng bilirubin máu — cần ngừng thuốc nếu vượt ngưỡng quy định.
  • Có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông nhóm coumarin (warfarin) — cần theo dõi chặt chỉ số đông máu (INR) nếu dùng đồng thời.
  • Phụ nữ có thai (mức độ D) — có thể gây hại cho thai nhi, không dùng cho phụ nữ mang thai.
  • Người cao tuổi (đặc biệt trên 80 tuổi) có nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng cao hơn, cần được theo dõi thận trọng hơn.
  • Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan (do di căn gan) hoặc suy thận — có thể cần điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.

8. Bảo quản: Nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

9. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

10. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược Minh Hải.

Đây là thuốc hóa trị ung thư kê đơn (Rx), chỉ sử dụng dưới sự chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Không tự ý sử dụng hoặc điều chỉnh liều. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

icon Hotline icon Email