ESSEIL 10

Thành phần: Cilnidipin 10mg, tá dược vừa đủ 1 viên.

Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim

Công dụng: Thuốc điều trị tăng huyết áp

Công ty sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú

Nước sản xuất: Việt Nam

-----------------------------------

Liên hệ hotline: 0902.690.925

Nhận tư vấn sản phẩm

1. Thành phần và hàm lượng: 

Thành phần: Cilnidipin 10mg

Thành phần tá dược: Cellulose vi tinh thể M1 12, glycerol, polysorbat 80, croscarmellose natri, povidon (kollidon 30), silicon dioxyd, magnesi stearat, HPMC E6, talc, titan dioxyd, polyethylen glycol 4000, dầu thầu dầu, màu green mint.

2. Dạng bào chế: Viên nén tròn, bao phim màu xanh, một mặt có dập logo, mặt kia có dập gạch ngang.

3. Chỉ định: Điều trị tăng huyết áp

4. Liều dùng và cách dùng: 

Liều dùng: 

  • Người lớn thường dùng 5–10mg cilnidipin mỗi ngày; người tăng huyết áp nặng có thể dùng 10–20mg/ngày theo chỉ định của bác sĩ. Liều dùng được điều chỉnh tùy theo tuổi và triệu chứng của từng bệnh nhân.
  • Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều.

Cách dùng: Dùng đường uống, 1 lần/ngày, sau bữa ăn sáng.

5. Chống chỉ định:

  • Quá mẫn với Cilnidipin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ có thai hoặc phụ nữ có khả năng đang mang thai.

6. Thận trọng: 

  • Không tự ý ngừng thuốc đột ngột — việc ngừng thuốc nhóm đối kháng calci có thể làm nặng thêm triệu chứng; nếu cần ngừng, phải giảm liều dần dưới sự theo dõi của bác sĩ.
  • Thận trọng ở người suy gan nặng và người có tiền sử phản ứng phụ nghiêm trọng với thuốc đối kháng calci.
  • Người cao tuổi nên bắt đầu với liều thấp và được theo dõi chặt chẽ để tránh hạ huyết áp quá mức.
  • Phụ nữ cho con bú nên tránh dùng thuốc; nếu cần điều trị, khuyến cáo không cho con bú.
  • Thuốc có chứa dầu thầu dầu — không dùng trong trường hợp tắc nghẽn hoặc hẹp ruột, viêm ruột, đau bụng không rõ nguyên nhân hoặc mất nước nghiêm trọng.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt do hạ huyết áp — cần thận trọng khi làm việc trên cao, vận hành máy móc hoặc lái xe.
  • Cần lưu ý tương tác với các thuốc hạ huyết áp khác, digoxin, cimetidin và các thuốc chuyển hóa qua enzym CYP3A4.

7. Tác dụng không mong muốn có thể gặp: Nhức đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, buồn nôn, đau bụng, phù. Cần báo bác sĩ nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào.

8. Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

9. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

10. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (DAVIPHARM).

Đây là thuốc kê đơn (Rx), đọc kỹ HDSD trước khi dùng, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

icon Hotline icon Email