1. Thành phần và hàm lượng: Sultamicillin 750mg (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat 1012,6mg), tá dược vừa đủ 1 viên.
2. Dạng bào chế: Viên nén bao phim
3. Chỉ định:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: viêm xoang, viêm tai giữa, viêm amidan.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: viêm phổi do vi khuẩn, viêm phế quản.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm đài bể thận.
- Nhiễm khuẩn da, mô mềm.
- Nhiễm khuẩn do lậu cầu.
4. Liều dùng và cách dùng:
Liều dùng:
- Người lớn (kể cả người cao tuổi): 750mg × 2 lần/ngày. Thời gian điều trị thường là 5–14 ngày, duy trì đến 48 giờ sau khi hết sốt và các dấu hiệu nhiễm khuẩn.
- Trẻ em trên 30kg: dùng liều như người lớn; dưới 30kg không phù hợp với dạng bào chế này.
- Bệnh nhân suy thận nặng: cần giảm liều theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Nhiễm khuẩn do liên cầu tan huyết: cần điều trị đủ tối thiểu 10 ngày để phòng ngừa biến chứng thấp khớp cấp, viêm cầu thận cấp.
Cách dùng: Dùng đường uống.
5. Đối tượng cần giảm liều hoặc thận trọng đặc biệt: Người suy thận, suy gan, và trẻ em cần điều chỉnh liều theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
6. Chống chỉ định: Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ kháng sinh nhóm penicillin nào.
7. Thận trọng:
- Nguy cơ phản ứng phản vệ (sốc phản vệ) — có thể nghiêm trọng, thậm chí tử vong, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng với penicillin/cephalosporin hoặc nhiều dị nguyên khác. Cần khai báo kỹ tiền sử dị ứng trước khi dùng thuốc.
- Nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN) — cần ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường trên da.
- Có thể gây tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile (từ nhẹ đến viêm ruột kết nặng) — cần nghĩ đến nguyên nhân này nếu bị tiêu chảy sau khi dùng kháng sinh.
- Đã ghi nhận một số trường hợp tổn thương gan (viêm gan ứ mật, vàng da) liên quan đến nhóm thuốc này.
- Không nên dùng cho bệnh nhân tăng bạch cầu đơn nhân do virus (dễ gây phát ban).
- Phụ nữ mang thai chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; không khuyến cáo dùng khi đang cho con bú.
- Có thể làm giảm hiệu quả thuốc tránh thai chứa estrogen — nên dùng thêm biện pháp tránh thai khác trong thời gian điều trị.
8. Tác dụng không mong muốn thường gặp: Sultamicilin thường được dung nạp tốt. Phần lớn các tác dụng phụ quan sát được ở mức độ nhẹ hoặc trung bình và thường được dung nạp khi tiếp tục điều trị.
- Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh: Viêm đại tràng giả mạc.
- Rối loạn hệ miễn dịch: Sốc quá mẫn, phản ứng phản vệ, mẫn cảm.
- Rối loạn hệ thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, an thần, nhức đầu.
- Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Khó thở.
- Rối loạn tiêu hóa: Viêm ruột đại tràng, phân đen, tiêu chảy, nôn, đau bụng khó tiêu, buồn nôn.
- Rối loạn da và mô dưới da: Phù mạch, mày đay, viêm da, phát ban, ngứa
- Rối loạn chung: Mệt mỏi, khó chịu.
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Bảo quản: Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
10. Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
11. Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Đây là thuốc kê đơn (Rx), chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ HDSD trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.